closeQUAY LẠI
SBW

Yverdon(w) VS Biel Bienne (W) 22:00 18/11/2023

Yverdon(w)
2023-11-18 22:00:00
2
-
1
Trạng thái:Kết thúc trận
Biel Bienne (W)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Yverdon(w)

    5210

    Biel Bienne (W)

    0000
    53
    Tỷ lệ khống chế bóng
    47
    4
    Sút chệch
    4
    5
    Phạt góc
    0
    62
    Tấn công
    58
    2
    Thẻ vàng
    0
    4
    Sút chính xác
    3
    29
    Tấn công nguy hiểm
    19
    1
    Thẻ đỏ
    0
    Phát trực tiếp văn bản
    Mitom TV
    - Lá bài vàng thứ 2.
    Mitom TV
    65' - tấm thẻ vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho chân sút nữ Ywell Dong.
    Mitom TV
    59' - Bàn thắng thứ 5.
    Mitom TV
    59' - nữ trung vệ Ewelldong bắt đầu với 5 cú sút phạt góc.
    Mitom TV
    50' - bàn thắng thứ 3.
    Mitom TV
    - Sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc trận đấu, tỷ số đang là 2-0.
    Mitom TV
    - Chiếc thẻ đỏ đầu tiên.
    Mitom TV
    33' - Cầu thủ thứ 4.
    Mitom TV
    29' - Bàn thắng thứ 2.
    Mitom TV
    - Cầu thủ thứ 3.
    Mitom TV
    24' - Chân sút nữ Ewelldong bắt đầu với 3 cú sút phạt góc.
    Mitom TV
    - 1 bàn thắng! Cố lên! Chân sút nữ Iwelldong ghi bàn đầu tiên trong trận đấu này!
    Mitom TV
    14' - Cầu thủ thứ 2.
    Mitom TV
    4' - Phút thứ 4 của trận đấu, chân sút nữ Ywelldong đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    Mitom TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Mitom TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Mitom TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Mitom TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Yverdon(w)
    Yverdon(w)
    Biel Bienne (W)
    Biel Bienne (W)

    Tỷ số

    Yverdon(w)
    Yverdon(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Biel Bienne (W)
    Biel Bienne (W)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách

    Thành tựu gần đây

    Yverdon(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionSUI Cup(W)
    competitionYoung Boys(w)
    1
    competitionYverdon(w)
    4
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionEvian Thonon (w)
    1
    competitionYverdon(w)
    2
    item[4]
    competitionSWI Women's Division 1
    competitionYverdon(w)
    1
    competitionFC Sion (W)
    2
    item[4]
    competitionSWI Women's Division 1
    competitionRapperswil Jona (W)
    0
    competitionYverdon(w)
    0
    item[4]
    competitionSWI Women's Division 1
    competitionYverdon(w)
    1
    competitionFC Thun (W)
    1
    item[4]
    competitionSWI Women's Division 1
    competitionFC Sion (W)
    5
    competitionYverdon(w)
    2
    item[4]
    competitionSWI Women's Division 1
    competitionYverdon(w)
    2
    competitionRapperswil Jona (W)
    1
    item[4]
    competitionSWI Women's Division 1
    competitionFC Thun (W)
    1
    competitionYverdon(w)
    2
    item[4]
    competitionSWI Women's Division 1
    competitionYverdon(w)
    6
    competitionZurich Frauen(w)
    0
    item[4]
    competitionSWI Women's Division 1
    competitionRapperswil Jona (W)
    0
    competitionYverdon(w)
    0
    Biel Bienne (W)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionSBW
    competitionBiel Bienne (W)
    0
    competitionEtoile Carouge (W)
    0
    item[4]
    competitionSBW
    competitionBiel Bienne (W)
    2
    competitionFcf Rapid Lugano (w)
    2

    Thư mục gần

    Yverdon(w)
    Yverdon(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Biel Bienne (W)
    Biel Bienne (W)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Yverdon(w)
    Yverdon(w)
    Biel Bienne (W)
    Yverdon(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Yverdon(w)
    Yverdon(w)
    Biel Bienne (W)
    Biel Bienne (W)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Yverdon(w)
    Yverdon(w)
    Biel Bienne (W)
    Yverdon(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Yverdon(w)
    Yverdon(w)
    Biel Bienne (W)
    Yverdon(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Yverdon(w)
    Yverdon(w)
    Biel Bienne (W)
    Yverdon(w)

    bắt đầu đội hình

    Yverdon(w)

    Yverdon(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Biel Bienne (W)

    Biel Bienne (W)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Yverdon(w)
    Yverdon(w)
    Biel Bienne (W)
    Biel Bienne (W)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Yverdon(w) logo
    Yverdon(w)
    Biel Bienne (W) logo
    Biel Bienne (W)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Biel Bienne (W) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Yverdon(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy